Được hỗ trợ bởi Google DịchDịch

T plug 630A RICHARDS - tiêu chuẩn IEC - SX: Mỹ 24kv- 35kv

THÔNG TIN SẢN PHẨM

 Tên sản phẩm : T plug 630A RICHARDS - tiêu chuẩn IEC - SX: Mỹ 24kv- 35kv

 Giá : 4,900,000 VNĐ

 Link download Catalog 1
Đặt Hàng
4,900,000đ
ĐẶT HÀNG NGAY

24KV- 35KV : T PLUGS 630A –ELBOW 250A

HIEU RICHARDS : USA  (3S- RICHARDS )

Photo

Hình aûnh

Cat.No

Maõ soá

Size

Kích c (mm)

Điện áp

24kv

Price

Giaù (USD)

T PLUGS  -  ELBOW Tu 24KV : Elbow 250A, 630A đơn pha & 3P

 

 

T plugs 24kv  400/630A- Front

50-120mm2 -3C

150 mm2- 240mm2 -3C

300-400mm2 -3C

24KV

24KV 

24KV

  4.900.000

5.390.000

6.712.000

T plugs 24kv  400/630A- Rear

50-120mm2 -3C

150 mm2- 240mm2-3C

300-400mm2- 3C

24KV

24KV 

24kv

 5.370.000

5.919.000

6.414.000

Elbow Separate - straight connector

35mm2-120mm2-3C

35mm2-120mm2-3C

24KV/250A

24KV/250A

 2.950.000

2.900.000

T plugs 24kv  400/630A- Front

50-120mm2 -1P

150 mm2- 240mm2-1P

300-400mm2 -1P 

24KV

24KV 

24kv

 4.900.000

5.390.000

6.712.000

T plugs 24kv  400/630A- Rear

50-120mm2-1P

150 mm2- 240mm2-1P

300-400mm2- 1P

24KV

24KV

24kv  

 4.690.000

5.219.000

5.714.000

Ống luồn caosu

Stress core

50-120mm2

150-240mm2

24kv

24kv

150.000

150.000

 

Đầu cốt  T Plugs

50-120mm2

150-240mm2

24kv

24kv

 150000

150000

Elbow Separate –

 straight connector

35mm2-120mm2-1P

 35mm2-120mm2 -1P

24KV/250A

 24KV/250A

2.650.000

2.600.000 

Ngoai ra con co Nối chử Y , H , 25 - 35KV

CHỐNG SET T PLUG SAU

T plugs –Elbow

600A/ 250A

24KV- 10KA

35KV

24KV

7.794.000


4.812.000 

Để biết them chi tiết xin vui long liên hệ phòng kinh doanh hoặc tham khảo theâm catalogs

Chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm theo tiêu chuẩn IEEE 386, và theo các tiêu chuẩn công nghiệp khác về xung điện,điện áp chịu đựng AC trên tất cả các sản phẩm của chúng tôi. Richards 200A Loadbreak Elbow đã được chế tạo và kiểm nhận theo các tiêu chuẩn công nghiệp sau: • ANSI/IEEE Std 386: For Separable Insulated Connectors • ANSI C 119.4: For Electric Connectors • IEEE Std 592: For Exposed Semiconducting Shields

Voltage Class, Phase -to-Phase .Cấp điện áp, pha tới pha

15kV

25kV

35kV

Maximum Operating Line-to-Group Volage
Điện áp hoạt động cực đại, pha - đất

8.3 kV

17.7 kV

21.1 kV

Corona Voltage Level (partial discharge extinction voltage)
Mức phóng điện- ( điện áp phóng điện cục bộ)

11 kV

21 kV

26 kV

AC Withstand, 1minute- Điện áp chịu đựng AC, 1 phút

34 kV

57 kV

81 kV

DC Withstand, 1minute- Điện áp chịu đựng DC, 15 phút

53 kV

78 kV

103 kV

Impulse-Withstand Voltage-(BIL)- Xung điện áp cao.

95 kV

125 kV

170 kV

Continous Current (600A Side)- Dòng điện liên tục

Continous Current – Aluminum or Copper
Dòng điện liên tục – Nhôm hoặc đồng

630A

630A

N/A See Note 2
200A

Short Time Current – Aluminum or Copper
Dòng điện ngắn mạch- Nhôm hoặc đồng

3.5 kA, 3 sec&10kA,10c

25kA-10c-AL
40kA-10C-Cu

N/A See Note 2
10KA, 10 Cycles

Voltage Class, Phase-to-Phase- Cấp điện áp, pha tới pha

15kV- 25KV

36KV 

Impulse-Withsand Voltage-(BIL)- Xung điện áp chịu đựng.

110kV- 125KV

170KV

Corona Voltage Level (partial discharge extinction voltage)
Mức phóng điện ( điện áp phóng điện cục bộ)

13kV- 25KV

See Note 1

AC Withstand , 1 minute- Điện áp chịu đựng AC, 1 phút

34kV- 57KV

81 KV

Đối Tác Của 3s Corporation
Smiley face